underfined
Danh Mục Sản Phẩm
Dịch Vụ
Tin Tức
Đăng ký nhận tin

Gửi email của bạn để nhận thông tin từ chúng tôi.


FACEBOOK
Thống Kê Truy Cập
  • Đang Online:2
  • Tuần hiện tại: 1460
  • Tháng hiện tại: 3238
  • Tổng truy cập: 140777
Sản Phẩm » MÁY LẠNH PANASONIC
KC09QKH- 8( standard 1hp)

KC09QKH- 8( standard 1hp)

Giá bán: 6,950,000 VNĐ

KC12QKH- 8( standard 1,5hp)

KC12QKH- 8( standard 1,5hp)

Giá bán: 9,300,000 VNĐ

KC12PKH-8(standard 1,5hp)

KC12PKH-8(standard 1,5hp)

Giá bán: 8,950,000 VNĐ

KC18QKH- 8( standard 2hp)

KC18QKH- 8( standard 2hp)

Giá bán: 13,750,000 VNĐ

TS9QKH-8( inverter 2014 1hp)

TS9QKH-8( inverter 2014 1hp)

Giá bán: 10,050,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật: Máy Lạnh Panasonic Cu/Cs-TS9QKH-8

STT

DIỄN GIẢI

THÔNG SỐ

1

Model dàn lạnh

Cu/Cs-TS9QKH-8

2

Model dàn nóng

CU-TS9QKH-8

3

Điện nguồn

220v-240v, 1 pha, 50hz

4

Cấp điện nguồn

Cấp tại dàn lạnh

5

Cường độ dòng điện

3,6 / 3,3 (A)

6

Công suất lạnh

9.720 (Btu/h)

7

2,85 (Kw)

8

Công suất điện tiêu thụ

730  (W)

9

Hiệu suất làm lạnh (COP)
 CS làm lạnh     
 CS điện tiêu thụ

3.9

10

Lưu lượng gió

10.1 m3/phút

11

Kích thước : (mm)
(Cao x Rộng x Sâu)

Dàn lạnh:290 x 870 x 214

12

Dàn nóng: 511 x 650 x 230

13

Trọng lượng

Dàn lạnh: 9 Kg

14

Dàn nóng: 21 Kg

15

Kích thước ống dẫn Gas

6.35/9.52 mm (có cách nhiệt)

16

Loại Gas

R410A

17

Chiều dài đường ống tối đa

15m

18

Chênh lệch độ cao tối đa

5m

19

Tình trạng gas

Nạp sẳn cho 7.5m

TS12QKH-8( inverter 2014 1,5hp)

TS12QKH-8( inverter 2014 1,5hp)

Giá bán: 12,050,000 VNĐ

 Thông số kỹ thuật: Máy Lạnh Panasonic Cu/Cs-TS12QKH-8

STT

DIỄN GIẢI

THÔNG SỐ

1

Model dàn lạnh

CS-TS12QKH-8

2

Model dàn nóng

CU-TS12QKH-8

3

Điện nguồn

220v-240v, 1 pha, 50hz

4

Cấp điện nguồn

Cấp tại dàn lạnh

5

Cường độ dòng điện

5,1 / 4,6 (A)

6

Công suất lạnh

12.500 (Btu/h)

7

3,67 (Kw)

8

Công suất điện tiêu thụ

1.010  (W)

9

Hiệu suất làm lạnh (COP)
 CS làm lạnh     
 CS điện tiêu thụ

3.6

10

Lưu lượng gió

10.9 m3/phút

11

Kích thước : (mm)
(Cao x Rộng x Sâu)

Dàn lạnh: 290 x 870 x 214

12

Dàn nóng: 542 x 780 x 289

13

Trọng lượng

Dàn lạnh: 9 Kg

14

Dàn nóng: 31 Kg

15

Kích thước ống dẫn Gas

6.35/12.7 mm (có cách nhiệt)

16

Loại Gas

R410A

17

Chiều dài đường ống tối đa

15m

18

Chênh lệch độ cao tối đa

5m

19

Tình trạng gas

Nạp sẳn cho 7.5m

http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net
http://www.dienlanhtayninh.net